air hoist
/'eəhɔist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Máy nhấc khí động: Một thiết bị nâng hạ sử dụng năng lượng khí nén (thường là không khí) để nâng, hạ hoặc di chuyển vật nặng một cách an toàn và hiệu quả.
- Thang máy khí động: Một hệ thống nâng chuyển sử dụng áp suất khí để vận hành, thường được dùng trong các môi trường công nghiệp hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers used an air hoist to lift the heavy engine parts. (Các công nhân đã sử dụng một máy nhấc khí động để nâng các bộ phận động cơ nặng.)
- For safety in the explosive atmosphere, an air hoist is preferred over an electric one. (Vì an toàn trong môi trường dễ cháy nổ, một máy nhấc khí động được ưa chuộng hơn loại chạy điện.)
- The assembly line is equipped with an air hoist system for efficient material handling. (Dây chuyền lắp ráp được trang bị hệ thống thang máy khí động để xử lý vật liệu hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pneumatic hoist": Đây là một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa chính xác hơn cho "air hoist", nhấn mạnh việc sử dụng khí nén (pneumatic).
- In the automotive workshop, pneumatic hoists are essential tools. (Trong xưởng ô tô, các máy tời khí nén là công cụ thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoist (n): Tời, máy nâng. (Từ chung chỉ các thiết bị nâng hạ.)
- Pneumatic crane: Cần cẩu khí nén. (Một thiết bị nâng hạ cỡ lớn hơn, cũng chạy bằng khí nén.)
- Chain hoist: Tời xích. (Máy tời sử dụng xích để nâng, có thể chạy bằng tay, điện hoặc khí nén.)
Từ đồng nghĩa
- Pneumatic hoist: Máy tời khí nén.
- Air-powered hoist: Máy tời chạy bằng khí nén.
Lưu ý sử dụng
- "Air hoist" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh công nghiệp, xây dựng, bảo trì và kho vận.
- Thiết bị này đặc biệt hữu dụng trong môi trường nguy hiểm (như khu vực dễ cháy, ẩm ướt hoặc có hóa chất) vì nó không tạo ra tia lửa điện như các loại tời điện.
danh từ
- (kỹ thuật) thang máy khí động; máy nhấc khí động